gay man
Định nghĩa
Danh từ: Người đàn ông đồng tính (một người đàn ông có xu hướng tình dục và tình cảm dành cho những người đàn ông khác). Từ "gay man" nhấn mạnh giới tính nam của người được nhắc đến, trong khi "gay" có thể dùng chung cho cả nam và nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người đàn ông đồng tính tự hào, người ủng hộ quyền lợi của cộng đồng LGBTQ+.)
- (Bộ phim kể câu chuyện về một người đàn ông đồng tính công khai xu hướng tính dục với gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"openly gay man": người đàn ông đồng tính công khai.
- He is the first openly gay man to hold that political office. (Anh ấy là người đàn ông đồng tính công khai đầu tiên giữ chức vụ chính trị đó.)
"closeted gay man": người đàn ông đồng tính chưa công khai (sống trong bóng tối).
- The novel explores the inner turmoil of a closeted gay man in a conservative society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá nỗi đau nội tâm của một người đàn ông đồng tính chưa công khai trong một xã hội bảo thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gay (adj, n): đồng tính (có thể dùng cho cả nam và nữ).
- She is gay. (Cô ấy là người đồng tính.)
- Homosexual man (n): người đàn ông đồng tính luyến ái (thuật ngữ y học, ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Same-sex attracted man (n): người đàn ông bị hấp dẫn bởi người cùng giới.
- Gay male (n): nam đồng tính (cách nói trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Homosexual man: người đàn ông đồng tính luyến ái (thuật ngữ chính xác nhưng có thể mang tính kỹ thuật).
- Queer man: người đàn ông thuộc cộng đồng LGBTQ+ (thuật ngữ bao hàm, có thể bao gồm đồng tính, song tính, chuyển giới, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come out (as a gay man): công khai mình là người đàn ông đồng tính.
- He came out as a gay man at the age of 25. (Anh ấy công khai mình là người đàn ông đồng tính ở tuổi 25.)
Thành ngữ liên quan
- Out of the closet: đã công khai xu hướng tính dục.
- After years of hiding, he finally came out of the closet as a gay man. (Sau nhiều năm che giấu, cuối cùng anh ấy đã công khai mình là người đàn ông đồng tính.)
- Living one's truth: sống thật với bản thân (thường dùng trong bối cảnh công khai xu hướng tính dục).
- As a gay man, he is finally living his truth without fear. (Là một người đàn ông đồng tính, cuối cùng anh ấy cũng sống thật với bản thân mà không sợ hãi.)